Tôi thấy điều đó không phải từ tôi nghĩ ra – mà nó... ở sẵn trong tôi. Có lẽ, là lề thói.”
Nhưng tôi biết rằng, nếu không có những người như các anh – người từng tin rằng mình đang chiến đấu vì quê hương – thì đất nước này đã không còn hình dạng.
Dù các anh ở phía Bắc hay phía Nam, các anh đều là người Việt.
Tôi không cúi đầu theo bên nào, tôi cúi đầu trước lòng yêu nước đã bị xé đôi.
Tôi xin lỗi.
Lịch sử chưa từng công bằng với các anh chị.
Họ chỉ ghi tên những người có chức vị – nhưng lặng im trước nỗi đau của người đi bộ giữa đạn lạc.
Tôi cảm ơn vì sự tồn tại lặng thầm ấy – vì nó là phần còn lại mà đất nước này chưa từng ghi công.
Nhưng sự chính trực là lựa chọn để ngăn điều ác từ trong trứng.
Một người dám nói hôm nay – là điều kiện để nhiều người dám nói ngày mai.
Và khi lời nói đúng được nói đúng lúc, đúng người, đúng cách – nó cứu được cả thế hệ khỏi sự chai lỳ.
Người Bắc kỳ thị người Nam.
Người Hà Nội nghĩ mình văn minh hơn dân tỉnh lẻ.
Người Sài Gòn nhìn người Bắc như ung nhọt chính trị.
Vậy có khác gì đâu?
Có chăng chỉ khác nhau ở ngôn ngữ.”
Những cuộc tranh cãi giữa Bắc – Nam, vẫn âm ỉ.
Những cái nhìn nghi kỵ, những lời kết tội từ đời ông đời cha, vẫn được lặp lại, như thể thời gian đứng yên.
Nhưng chúng ta – những người sinh ra sau cuộc chiến – chúng ta đang sống một cuộc chiến khác.
Đó là cuộc chiến của đời sống bị đóng khung, của tự do bị bẻ cong, của tuổi trẻ bị làm ngu muội bởi trò giải trí vô hại, bị cấm nói ra điều đúng, và bị làm quen dần với sự vô cảm.
Không thế lực nước ngoài nào còn là rào cản lớn nhất. Mà chính là sự trì trệ – đã giữ chúng ta lại trong một câu chuyện cũ, để quên đi nỗi đau mới.
Và sự câm lặng hôm nay – đôi khi còn nguy hiểm hơn máu đổ ngày trước.
Chúng ta cần một câu chuyện mới. Và phải viết nó bằng chính tay mình.
Khi những tấm gương phản chiếu lẫn nhau:
Chúng ta chỉ trích giới trẻ quá nhiều.
Nhưng ta cũng đặt lên họ một kỳ vọng quá sức.
Giống như người cha ban ngày quát tháo con vì điểm kém, rồi ban đêm lại thì thầm "Cha tin con sẽ thành công".
Nhưng thật ra – ta chẳng hiểu gì con cái mình cả.
Giới trẻ cũng không hiểu thế hệ trước. Mối liên kết vốn đã mỏng, lại bị kéo căng bởi sự im lặng, ngộ nhận, và kỳ vọng vô thức.
Và ở Việt Nam, giới trẻ lớn lên trong sự kỳ vọng rằng: phải thành công, phải hoàn hảo.
Nhưng sự hoàn hảo ấy không khởi nguồn từ bản lĩnh – mà từ nỗi sợ bị xem thường.
Nó giết chết dũng cảm. Nó bóp nghẹt sự ngây thơ khi đối mặt điều mình không biết.
Nó buộc người ta phải trở thành “tấm gương” – để người khác nhìn vào mà học theo.
Và rồi ai cũng soi vào ai. Ai cũng cố làm cái gương. Nhưng không ai dám là người thật.
Và khi chỉ có gương phản chiếu gương, thì thứ còn lại chỉ là… ảo ảnh.
Chúng ta là con cháu của ai?
Thế hệ trẻ hôm nay không chỉ tổn thương vì những bất công của hiện tại, mà còn vì sự không hiểu biết – sự thiếu hụt dữ liệu về chính quá khứ của dân tộc mình
Và điều cay đắng hơn cả là: họ bị tổn thương bởi chính những người đi trước đã chọn giấu giếm sự thật.
Từ gia đình cho đến nhà trường, từ người cha người mẹ đến xã hội – tất cả đều chọn cách "nói tránh", "làm lơ", hoặc cấm đoán – như thể những câu chuyện lịch sử là điều cấm kỵ.
Những nỗi đau về thuyền nhân, về người tị nạn, về cái chết oan uổng ở cả hai phía – vẫn chưa được nói tới, vẫn chưa được hòa giải.
Và thế hệ trẻ, dù không trực tiếp gây ra, lại mang trên vai hậu quả chưa từng được làm rõ.
Họ buộc phải bước tiếp trên một con đường mà gạch đá bên dưới được lát bằng những ký ức chắp vá.
Và điều trớ trêu là: họ vừa phải đối diện với những thách thức của hiện tại, vừa phải tự mình lần mò để hiểu được bài học của quá khứ – bài học mà lẽ ra thế hệ đi trước phải truyền lại.
Nếu quá khứ chưa được hiểu rõ, thì hiện tại sẽ luôn đầy rẫy nỗi sợ vô hình.
Nếu những tổn thương cũ chưa được đặt tên, thì những hành động can đảm hôm nay sẽ luôn chông chênh.
Nếu những câu chuyện thật vẫn chưa được kể, thì chúng ta không thật sự học được gì từ cha ông cả.
Thế giới nhìn vào Việt Nam:
Thế giới nhìn vào Việt Nam bằng hai ánh mắt khác nhau.
Một là ánh mắt nhìn chính quyền như một nhà nước độc tài, bạo quyền.
Hai là ánh mắt nhìn người dân như những nạn nhân sau chiến tranh
Và thật buồn cười là: người dân Việt Nam không hề biết điều đó.
Họ được dạy rằng: "Thế giới ngưỡng mộ Việt Nam", "báo chí quốc tế khen ngợi", "Việt Nam đang vươn tầm".
Họ được cho thấy những bài báo ca tụng được lựa chọn kỹ càng, những đoạn phỏng vấn có kiểm duyệt, những trích dẫn nửa vời – rồi họ tin rằng thế giới thật sự nhìn ta với ánh mắt trân trọng.
Ngược lại, người Việt cũng không được thấy thế giới thật sự là gì.
Họ không biết một chính phủ Mỹ xin lỗi dân về vắc xin chậm.
Họ không thấy cảnh một tổng thống Pháp bị chỉ trích gay gắt rồi vẫn bước ra trước người dân.
Họ chỉ thấy những tin tức tiêu cực về nước ngoài – cướp bóc, xả súng, bạo loạn, lạm phát – như thể thế giới ngoài kia là hỗn loạn, còn Việt Nam là một ốc đảo bình yên.
Giới trẻ, cũng như thế hệ đi trước, đã bị đối xử như đứa con nít.
Không được phép nghi ngờ.
Không được phép đặt câu hỏi.
Không được biết toàn bộ sự thật – mà chỉ được cho ăn từng mẩu nhỏ, đã nấu chín, đã tẩm vị, đã chọn lọc.
Và như Tổng thống Obama từng nói:
“Ở một xứ độc tài, để giết chết niềm tin, người ta không cần thuyết phục bạn tin vào điều sai. Người ta chỉ cần tạo ra một dòng chảy thông tin hỗn loạn đến mức... bạn không còn biết tin vào điều gì nữa.”
Và chúng ta – những người trẻ của thế hệ mới – đã từng nghĩ rằng cha mẹ chúng ta rất hiểu biết về cuộc chiến. Chúng ta tưởng rằng họ mang trong mình cả một kho ký ức, một nỗi đau cần được lắng nghe.
Nhưng sự thật là… họ cũng chẳng biết gì nhiều.
Họ, nếu có biết, cũng chỉ hiểu một phần của cuộc chiến – phần mà chính quyền cho phép họ biết, hoặc phần mà gia đình họ từng nếm trải.
Họ không hiểu bức tranh toàn cảnh, không hiểu về phe còn lại, không hiểu về những câu chuyện đã bị chôn giấu… Và vì họ không hiểu, nên họ không thể nào truyền lại cho con cái mình một ký ức đầy đủ, một lịch sử thật sự – có máu, có nước mắt, có lỗi lầm của cả hai phía.
Và thế là chúng ta, những người trẻ, lớn lên giữa những mảnh ký ức câm lặng và những mảng lịch sử vá víu, được kể lại bằng những lời mơ hồ, hoặc những bài văn chính trị sáo rỗng.
Chúng ta không thể dạy con cháu tôn trọng sự khác biệt của bản thân, nếu chúng ta không dạy chúng tôn trọng sự khác biệt của người khác.
Sự tự do thật sự bắt đầu từ khả năng thừa nhận:
Rằng người khác có thể khác ta – trong cách nghĩ, cách sống, cả trong niềm tin.
Và để giành được sự tôn trọng đó, để được thừa nhận, để có thể nói rằng ta sống không hổ thẹn với bản thân, chúng ta phải chiến đấu – bằng hiểu biết, bằng sự tử tế, bằng tiếng nói của lý lẽ, chứ không phải sự gào thét của đám đông.
Chúng ta phải học cách thuyết phục người khác mà không đè bẹp họ, phải học cách kiên nhẫn mà không hèn nhát, phải học cách nói sự thật mà không biến mình thành kẻ ngạo mạn.
Chúng ta phải dạy con cháu mình rằng:
Không được phép sợ hãi trước kẻ mạnh, đặc biệt là khi người yếu thế đang bị đe dọa, đang cần đến chúng ta.
Sự can đảm không nằm ở việc gây chiến, mà ở lựa chọn đứng về phía đúng, ngay cả khi phía đó không đông người.
Không phải mọi kẻ mạnh đều sai, nhưng mọi sự im lặng trước cái sai của kẻ mạnh đều là một sự đồng lõa.
Và nếu thế hệ của ông cha chúng ta đã từng im lặng, thì thế hệ sau phải học cách nói –
không phải để nổi loạn, mà để giữ lấy lương tâm.
Chúng ta không được phép rơi vào cái bẫy cũ: tưởng rằng mình đang chiến đấu vì tự do, trong khi chỉ đang tìm kiếm quyền lực cho phe của mình.
Tự do thật sự không phải là tự do cho riêng tôi, mà là tự do cho cả bạn bè tôi, gia đình tôi, và những người xa lạ mà tôi không đồng ý.
Dân chủ thật sự là khi kể cả người phản đối tôi, họ vẫn có quyền được nói, và tôi vẫn chiến đấu để họ được nói.
Nếu ta chỉ đòi tự do cho người cùng phe, thì đó không phải là tự do, mà chỉ là sự thay đổi của kẻ thống trị.
Và Cuộc chiến đã kết thúc, nhưng bài học của nó vẫn còn dang dở.
Đó là một cuộc chiến của ý thức hệ, của sự khác biệt vùng miền, của lòng yêu nước bị chia đôi. Nhưng điều đã khiến người Việt – dù là miền Nam hay miền Bắc – đứng lên chiến đấu, không phải chỉ là lý tưởng cộng sản hay chống cộng, mà là tinh thần dân tộc, là niềm tin rằng mình đang bảo vệ đất nước.
Chúng ta không được phép quên điều đó. Không một quan chức nào có thể tự xem mình là cha mẹ của nhân dân
Chúng ta phải nhớ rằng Phan Châu Trinh từng nói: "Dân phải mạnh, phải to lớn, phải giàu có, phải có học thì mới ngang hàng với thiên hạ." Đó mới là con đường đi đến tự chủ và độc lập thật sự – không phải bằng máu, mà bằng tri thức.
Thực dân Pháp là kẻ xâm lược, nước Mỹ bước vào cuộc chiến với những toan tính quyền lực – họ có lúc thiện chí, nhưng cũng đầy ngạo mạn. Và chính sự ngạo mạn ấy đã khiến họ thất bại. Từ đó, chúng ta học được một điều quan trọng: Không một quốc gia nào – dù là Mỹ, Pháp hay Trung Quốc – có thể hiểu và lo cho Việt Nam hơn chính người Việt Nam.
Và người Việt Nam đó – không phân biệt Bắc hay Nam, trong nước hay hải ngoại – đều có quyền và có trách nhiệm trở về với nguồn cội, đứng cùng nhau vì một tương lai chung.
Và về những người lính:
Những người lính đã nằm xuống – họ chọn một phe. Họ chiến đấu vì niềm tin của họ, dù là đỏ hay vàng. Nhưng những người dân thường – cả ở miền Nam lẫn miền Bắc, cả di dân lẫn người ở lại – họ không chọn. Họ chỉ muốn sống, nhưng vẫn bị buộc phải chọn phe, bị cuốn vào, bị hy sinh trong một cuộc chiến mà chính họ không kiểm soát được. Và họ cũng đã nằm xuống.
Chúng ta phải học bài học từ điều đó: Rằng trong bất kỳ quốc gia nào, sẽ luôn tồn tại khác biệt. Nhưng người làm lãnh đạo – nếu thật sự vì dân – phải là người phục vụ mọi khác biệt ấy.
Và, không phải bên thắng cuộc thì mặc nhiên chính nghĩa.
Và không phải mọi hành động trong chiến tranh đều thuần túy bắt nguồn từ lý tưởng.
Cuộc chiến nào cũng là kết quả của những va chạm phức tạp giữa lịch sử, quyền lực, và con người. Trong đó, sự chính nghĩa không thuộc trọn vẹn về một phía, mà nằm rải rác – trong từng con người, từng lựa chọn, từng hy sinh âm thầm mà không được ghi công.
Một hành động có thể được ca ngợi là yêu nước – nhưng nó cũng có thể bắt nguồn từ thù hận, từ sợ hãi, từ tuyên truyền, hoặc từ lòng vị kỷ. Và một hành động bị lên án – đôi khi lại bắt nguồn từ nỗ lực cứu lấy sự sống của người thân, từ một cái nhìn xa hơn vào nhân tính.
Chúng ta phải nhìn cho thật kỹ.
Phải dũng cảm soi vào từng lớp động cơ.
Phải học cách phân biệt giữa chính nghĩa và chiến thắng.
Vì nếu không, chúng ta sẽ lại rơi vào cái bẫy mà lịch sử đã giăng sẵn – nơi người thắng được phép viết lại tất cả, và người thua bị chôn cùng sự thật.
Và khi nhìn lại chiến tranh:
Khi nhìn lại chiến tranh, chúng ta thường mắc một sai lầm phổ biến: đó là dùng lăng kính nhân đạo để đánh giá điều vốn dĩ phi đạo.
Chiến tranh không phải là nơi của lòng trắc ẩn – nó là nơi của sự tàn sát, toan tính và thỏa hiệp với quỷ dữ. Dùng đạo lý nhân đạo để phán xét chiến tranh là một cách nhìn thiếu công bằng, vì nó không chạm tới bản chất thực sự của những quyết định trong thời điểm phi lý trí. Để đánh giá sự vô nhân đạo, ta phải can đảm nhìn bằng một con mắt khác: con mắt của sự thật trần trụi.
Chúng ta vẫn chưa trả lời được câu hỏi: Vì sao có hàng triệu người rời bỏ đất nước bằng đường biển? Vì sao miền Bắc từng có một cuộc di cư vĩ đại dù chính quyền hứa hẹn "tự do, hạnh phúc"?
Không một ai trong số những người cầm súng năm ấy được giải tỏa. Không một tội lỗi nào được đặt lên bàn cân đạo lý. Những người lính đã làm điều mà họ buộc phải làm – và họ bị phán xét như những kẻ dã man. Nhưng sự dã man không bắt nguồn từ người lính, mà từ mệnh lệnh – từ những cái đầu lạnh sẵn sàng hy sinh đồng bào để đạt mục tiêu chính trị. Và khi ta ca ngợi trẻ em là một phần của chiến thắng, ta đã đánh mất chính nhân tính của mình.
Đó không phải là chiến thắng. Đó là một bi kịch chưa bao giờ được gọi đúng tên.
Và chúng ta càng không được quên Việt CộngNhững người bị lãng quên trong chiến thắng
Khi nói về cuộc chiến đã qua, chúng ta thường nhìn nó như một cuộc đối đầu giữa hai thực thể: chính quyền miền Nam được hậu thuẫn bởi Mỹ, và chính quyền miền Bắc với đảng Cộng sản lãnh đạo. Nhưng đó là một cái nhìn đơn giản hóa. Ở giữa hai cực ấy, tồn tại một lực lượng mờ nhưng không mờ – rõ ràng nhưng bị lãng quên: Việt Cộng.
Việt Cộng không chỉ là công cụ tuyên truyền của miền Bắc. Họ là những người thật – có tên, có tuổi, có lý tưởng, có lỗi lầm, có khát vọng thống nhất đất nước. Nhiều người trong số họ không phải là cộng sản. Họ là nông dân, trí thức, thậm chí từng là người yêu nước bị giằng xé giữa hai niềm tin. Họ đứng lên vì họ nghĩ rằng chính quyền miền Nam không đại diện cho mình – và họ chọn phe, không hẳn vì yêu lý tưởng cộng sản, mà vì tin rằng đó là con đường duy nhất để giành lại một quốc gia không bị phân đôi.
Họ chiến đấu. Họ hy sinh. Và sau cùng, họ bị lãng quên.
Lá cờ riêng biệt của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam – đã từng là biểu tượng cho "tiếng nói miền Nam", rốt cuộc chỉ còn là công cụ tuyên truyền. Một ngày nào đó, nó biến mất. Vai trò chính trị của Việt Cộng cũng tan vào không khí như thể chưa từng tồn tại. Họ không được tôn vinh như những người chiến thắng miền Bắc. Họ không được tưởng niệm như những người lính miền Nam. Họ không có một chương rõ ràng trong sử sách – mà chỉ được nhắc đến như “một phần của đại thắng mùa xuân”.
Chúng ta phải công bằng: Việt Cộng không đơn giản là một nhánh của cộng sản miền Bắc. Họ là biểu hiện phức tạp của niềm tin, sự ngây thơ, lòng yêu nước, và cả những vết thương của một dân tộc bị chia cắt. Không thể nào hiểu đầy đủ chiến tranh nếu bỏ quên họ. Không thể nào xây dựng tương lai nếu tiếp tục phớt lờ vai trò của họ trong hiện tại.
Vết nứt vùng miền
Chúng ta còn chưa nói đến những va chạm ngoài đường phố, nơi một xích mích nhỏ giữa người Bắc – người Nam có thể dẫn đến việc ai “được tin” hơn bởi công an, bởi chính quyền. Và mỗi lần như thế, miền Nam bị đẩy về vị thế của “kẻ bên lề” trong chính quốc gia của mình.
Và rồi, người miền Bắc lại phản ứng bằng sự tổn thương: "Sao các người gọi chúng tôi là Bắc Kỳ? Đó chẳng phải là kỳ thị hay sao?" Nhưng nếu đó là kỳ thị, thì hãy hỏi ngược lại: kỳ thị là ở từ ngữ, hay ở chính hành động?
Chúng ta – những người trẻ – không cần phải cay nghiệt với bất kỳ ai vì nguồn gốc của họ. Nhưng chúng ta phải dám gọi tên bất công, phải dám nói ra những điều không ai dám nói – để sự hòa hợp dân tộc không còn là khẩu hiệu, mà là hành động thật, công bằng thật
Nói tiếp về ngôn ngữ:
Giữa miền Bắc và miền Nam, chưa bao giờ sự phân tranh ngôn ngữ lại sâu sắc như hiện tại. Người miền Nam cho rằng tiếng Bắc – thứ tiếng phổ thông trên truyền hình, sách giáo khoa, nghị trường – là một loại ngôn ngữ khô khan, giáo điều, thô lỗ và đầy trịch thượng. Trong khi đó, người miền Bắc nhiều khi lại coi cách nói của người miền Nam là thiếu chuẩn, thiếu “trình độ”, thiếu tính nghiêm túc của ngôn ngữ nhà nước.
Nhưng có ai trong chúng ta dừng lại để nhìn lại gốc rễ?
Ngôn ngữ miền Bắc – thời kỳ tiền chiến – từng rất mực sắc sảo, chuẩn mực, giàu hình ảnh và giàu tính phản biện, kể cả khi phục vụ cho hệ tư tưởng cộng sản. Ngôn ngữ ấy từng mang sức mạnh cổ động, nhưng cũng có phần lề lối, trật tự, và có thể đọc được lý tưởng trong đó. Còn miền Nam, lại từng có một loại ngôn ngữ gần gũi, nhẹ nhàng, linh hoạt, đầy nhân bản và cởi mở – thể hiện trong báo chí, văn chương, đối thoại thường nhật.
Thế nhưng sau nhiều thập kỷ, chúng ta đang chứng kiến một sự trộn lẫn – không rõ ràng, không định hướng, và tệ hơn hết là suy đồi. Một nửa tiếng Bắc đã bị nhuộm bẩn bởi sự xuống cấp của xã hội – nơi những lời nói lớn tiếng, giọng điệu chợ búa, cách xưng hô trịch thượng và thiếu khiêm nhường đang trở thành mặc định. Trong khi tiếng Nam thì đang mất dần sự mềm mại, bị gọt giũa theo khuôn mẫu truyền thông, hoặc lai căng với cách nói Mỹ, Hàn, Trung qua phim ảnh và mạng xã hội.
Không phải ngẫu nhiên mà người Việt ngày càng hiếm khi sử dụng những mẫu câu cho phép sự bất đồng như là: “Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi có góc nhìn khác...”
Khi ngôn ngữ mất đi sự đối thoại, thì nó không còn là công cụ để xây dựng cộng đồng, mà trở thành vũ khí để kiểm soát.
Chúng ta cũng thừa hưởng một di sản khác: sự giả tạo trong lời nói. Cách người ta “xin lỗi” mà không cảm thấy lỗi, cách người ta nói lời “cảm ơn” như một phép xã giao trống rỗng, cách sếp gọi nhân viên là “em” nhưng xem thường, cách quyền lực ẩn sau giọng điệu ngọt ngào... Tất cả là hệ quả của một xã hội hình thức, một chế độ đã rèn cho con người sự hai mặt trong giao tiếp.
Viết về Mỹ Quốc:
Chúng ta thường nhìn vào nước Mỹ với sự ngưỡng mộ. Một đất nước giàu có, hiện đại, quyền con người được bảo vệ, tự do báo chí, tự do lập hội, tự do biểu tình, tự do tư tưởng... Và ta tự hỏi: “Vì sao họ có được những điều đó?”
Nhưng điều mà rất ít người Việt Nam nhận ra, là người Mỹ phải đấu tranh để có được từng quyền một.
Họ đã từng không có quyền bầu cử cho phụ nữ, đã từng có chế độ nô lệ, đã từng cấm người da màu học chung lớp, đã từng giết người vì khác biệt giới tính, tôn giáo. Và họ vẫn đang đấu tranh, từng ngày, vì quyền lợi của những nhóm người nhỏ bé trong xã hội.
Vì người Mỹ hiểu một điều:
Quyền không có sẵn.
Quyền không phải do chính phủ ban phát.
Mỗi quyền có được là kết quả của đấu tranh, máu và nước mắt.
Và điều quan trọng hơn cả: Quyền có thể bị mất đi.
Chỉ cần thế hệ trẻ thờ ơ.
Chỉ cần người từng đấu tranh no đủ và lãng quên.
Chỉ cần chính quyền im lặng và nhân dân không lên tiếng.
Đó là lý do người Mỹ tiếp tục xuống đường, tiếp tục bất đồng, tiếp tục kiện tụng, biểu tình, viết báo, làm phim, tranh luận… Vì họ biết:
Sự tự do nào không được bảo vệ, sẽ tự tiêu biến.
Còn ta - một dân tộc bé nhỏ, thống nhất một ngôn ngữ, không có đa sắc tộc, không có mâu thuẫn tôn giáo sâu sắc như Mỹ.
Lẽ ra, ta dễ dàng hơn họ trong việc hun đúc một ý thức về quyền.
Nhưng thay vào đó, ta đã đánh mất khái niệm về quyền, từ trong ngôn ngữ cho đến giáo dục.
Tong thâm tâm nhiều người, “quyền” vẫn là một cái gì đó xin được từ nhà nước, chứ không phải điều ta đương nhiên có vì ta là con người.
Thật dễ dàng để nói mình là người Việt Nam khi còn ở Việt Nam, khi xung quanh mình, mọi thứ đều Việt Nam.
Nhưng niềm tự hào ấy chỉ thật sự bị thách thức khi mình bước ra thế giới – nơi mình trở thành một thiểu số, một cái tên lạ trong một rừng ngôn ngữ và màu da.
Và rồi sẽ có người hỏi: "Bạn là người Trung Quốc à?"
Mình sẽ ngập ngừng. Có khi còn thấy muốn là người Trung Quốc hơn là người Việt, nhất là khi hiểu thế giới nhìn Việt Nam ra sao – một đất nước nhỏ, nghèo, đầy chiến tranh và nỗi đau chưa được kể lại trọn vẹn.
Khi mới ra nước ngoài, nếu ngây thơ như một đứa trẻ lớn lên trong sách giáo khoa đỏ, mình sẽ dễ dàng trả lời: “Tôi đến từ Việt Nam.”
Nhưng cảm giác chưng hửng sẽ ập đến ngay sau đó – khi người kia hỏi tiếp: “Ở đâu vậy?” Rồi gật gù: “Oh, Vietnam War.”
Lúc ấy, mình sẽ muốn nói với họ rằng đất nước mình đã đổi thay, rằng đã có nhiều thứ hơn là chiến tranh… nhưng nghẹn lại, bởi chính mình cũng không biết rõ điều gì đang thật sự định nghĩa nên sự vĩ đại ở đất nước này.
Nhiều người nói: “Chiến tranh Việt Nam là điều duy nhất họ nhớ về Việt Nam.”
Có thể đúng. Nhưng cũng có thể là vì chúng ta chưa vượt qua được nỗi đau đó, chưa chịu nhìn lại nó một cách chân thành, nên chúng ta chưa thể tạo ra điều gì vĩ đại hơn sau nó.
Nói về quê hương xa cách
Chẳng có người Việt nào muốn ăn một tô phở với bánh phở khô ở Mỹ cả.
Chẳng ai muốn gặm một ổ bánh mì 5 đô la giữa đất khách rồi giả vờ xúc động nói rằng mình đang “nhớ quê hương”.
Người Việt, nếu được chọn, sẽ muốn ăn phở với bánh phở tươi, được húp trọn cái nước lèo quen thuộc trong một buổi sáng có gió Sài Gòn hay cái lạnh se Hà Nội.
Họ sẽ muốn cắn ổ bánh mì vỏ giòn ruột rỗng, với pate nhà làm, chả cây và đồ chua của chính đất này.
Và họ sẽ không cần phải “nhớ quê hương” – vì họ đang ở trong quê hương.
Nhưng họ không được chọn.
Nhiều người không thể trở về
Có những người không muốn con cháu họ lớn lên ở nơi mà mỗi lần ra hàng ăn là một lần chơi xổ số – không biết hôm nay dính phẩm màu, hóa chất hay giun sán gì.
Không ai muốn phải trả giá thật cao cho những thứ đáng lẽ là mặc định: nước sạch, thực phẩm sạch, không khí sạch.
Thứ lẽ ra phải thuộc về mọi công dân, lại trở thành món hàng xa xỉ mà chỉ người có tiền hoặc đặc quyền mới được chạm đến.
Nỗi sợ:
Ở Việt Nam, nhiều người sống trong một trạng thái tâm lý lạ lùng:
Họ không buôn bán ma túy. Không vi phạm pháp luật. Không chống phá gì cả.
Nhưng vẫn sống trong sợ hãi.
– Sợ bị gọi tên.
– Sợ một ngày công an gọi điện.
– Sợ ai đó đến nhà kiểm tra hộ khẩu.
– Sợ nói sai ý tưởng trong một bữa tiệc có người lạ.
– Sợ cái hộp giấy có tên mình, địa chỉ mình, bị ai nhặt được và làm điều gì đó.
Vì vậy khi có ai gõ cửa, người ta không nghĩ: "Ô, ai đến chơi".
Mà nghĩ: "Có chuyện gì không?"
Nỗi sợ trở thành thường thức xã hội,
Và cuộc chiến thật sự là:
Càng ngày, đất nước này càng tệ đi
Và cùng với nó là một hố sâu đang ngày càng mở rộng: khoảng cách giữa hai bên – những người vẫn còn tin, và những người đã thôi hy vọng.
Những người còn tin – thường gắn bó đảng với danh xưng “đất nước”
Những người đã mất niềm tin – thì chỉ trích, giận dữ, mỉa mai – đôi khi đến cực đoan.
Và ở giữa hai cực đó, phe trung lập – những người chỉ muốn sống yên, chỉ muốn đặt câu hỏi, chỉ muốn tìm hiểu – lại là nhóm bị nghiền nát đầu tiên. Vì không phe nào chịu đựng được sự im lặng của họ. Trong một cuộc chiến, người không cầm kiếm là người sẽ chết.
Chúng ta đấu tranh vì điều gì? Vì lý tưởng? Vì chính nghĩa? Hay chỉ vì chúng ta bị đẩy vào chỗ phải chọn phe?
Chúng ta có thật sự muốn chống nhau không?
Hay chỉ đơn giản là chúng ta muốn hiểu – muốn đối thoại – muốn được đối xử như con người có tri thức và phẩm giá?

0 Nhận xét